buộc túm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động thắt chặt miệng của một vật chứa (như túi, bao) bằng cách túm các góc hoặc mép miệng của nó lại với nhau và cột chặt: "buộc túm" mô tả cách đóng kín một vật đựng có miệng mềm, thường là túi vải hoặc bao, bằng cách thu gọn miệng nó lại thành một búi nhỏ rồi dùng dây buộc chặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy buộc túm bao gạo lại cẩn thận trước khi cất. (Hành động thắt chặt miệng bao gạo để bảo quản.)
- Hãy buộc túm túi rác cho kỹ để tránh mùi hôi. (Hành động thu nhỏ và cột chặt miệng túi rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buộc túm đầu": cách nói ví von, chỉ việc bịt kín hoặc chấm dứt một vấn đề, một nguồn thông tin.
- Vụ án đã được buộc túm đầu sau nhiều năm điều tra. (Vụ án đã được khép lại, không còn manh mối mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Buộc (động từ): dùng dây, lạt... để thắt, cột lại.
- Túm (động từ): nắm chặt một phần vật mềm (như vải) vào trong lòng bàn tay.
- Bịt (động từ): che kín miệng hoặc lỗ hổng của vật gì đó, không nhất thiết bằng cách buộc.
Từ đồng nghĩa
- Thắt miệng: hành động làm kín miệng túi, bao bằng cách buộc dây.
- Cột chặt: buộc lại cho thật chắc.
Thành ngữ liên quan
- Buộc túm buộc mối: (cách nói nhấn mạnh) chỉ việc buộc, cột một cách cẩn thận, chắc chắn và gọn gàng.
- Mọi thứ phải được buộc túm buộc mối trước khi chuyển đi. (Mọi thứ phải được đóng gói, buộc chặt một cách gọn gàng.)